| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,96% | -10,11₫ | 29,79₫ | 29,79₫ | 19,42₫ | 19,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | +15,08% | 3,90₫ | 25,88₫ | 32,13₫ | 19,63₫ | 29,79₫ |