| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,28% | -164,13₫ | 542,13₫ | 562,18₫ | 304,86₫ | 378,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,34% | -1.117,77₫ | 1.659,84₫ | 1.729,83₫ | 399,34₫ | 542,07₫ |