| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,97% | -65,68₫ | 131,44₫ | 139,96₫ | 37,32₫ | 65,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,33% | -994,53₫ | 1.125,96₫ | 2.173,33₫ | 26,72₫ | 131,44₫ |