| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,20% | -7,56₫ | 28,84₫ | 52,53₫ | 17,31₫ | 21,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | +60,60% | 10,88₫ | 17,96₫ | 77,46₫ | 16,04₫ | 28,84₫ |