| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,01% | 3,21₫ | 26.308,71₫ | 26.349,92₫ | 26.293,43₫ | 26.311,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,05% | 14,43₫ | 26.294,28₫ | 26.381,36₫ | 26.170,15₫ | 26.308,71₫ |