| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,42% | -121,15₫ | 1.285,92₫ | 1.677,88₫ | 716,08₫ | 1.164,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | +346,12% | 999,60₫ | 288,80₫ | 3.339,71₫ | 108,19₫ | 1.288,40₫ |