| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,82% | -247,78₫ | 1.473,52₫ | 1.942,73₫ | 948,96₫ | 1.225,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,19% | -7.831,56₫ | 9.302,44₫ | 10.702,16₫ | 1.238,92₫ | 1.470,89₫ |