| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,18% | -7.221,50₫ | 12.000,82₫ | 15.204,54₫ | 4.569,24₫ | 4.779,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,89% | -67.435,68₫ | 79.436,50₫ | 96.032,82₫ | 5.514,60₫ | 12.000,82₫ |
| 2024 | -64,08% | -141.777,74₫ | 221.240,50₫ | 284.921,00₫ | 54.069,34₫ | 79.462,76₫ |
| 2023 | +213,53% | 150.837,44₫ | 70.639,40₫ | 236.340,00₫ | 69.851,60₫ | 221.476,84₫ |
| 2022 | -81,71% | -315.645,20₫ | 386.284,60₫ | 518.635,00₫ | 68.538,60₫ | 70.639,40₫ |