| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,82% | -5,64₫ | 18,29₫ | 25,58₫ | 11,20₫ | 12,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -51,41% | -19,35₫ | 37,63₫ | 42,87₫ | 4,85₫ | 18,29₫ |