| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +47,65% | 219,43₫ | 460,45₫ | 766,08₫ | 459,97₫ | 679,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | +24,85% | 91,65₫ | 368,81₫ | 519,38₫ | 215,90₫ | 460,45₫ |