| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,21% | -466,02₫ | 814,51₫ | 1.053,97₫ | 284,69₫ | 348,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,18% | -8.422,84₫ | 9.237,34₫ | 18.202,80₫ | 280,03₫ | 814,51₫ |