| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,97% | -0,001699₫ | 0,006300₫ | 0,006898₫ | 0,003959₫ | 0,004600₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,15% | -0,01348₫ | 0,01978₫ | 0,05740₫ | 0,006300₫ | 0,006300₫ |