| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,12% | 0,01525₫ | 12,51₫ | 12,54₫ | 5,24₫ | 12,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -48,77% | -11,91₫ | 24,42₫ | 435,37₫ | 7,76₫ | 12,51₫ |