| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,30% | -6,85₫ | 16,59₫ | 20,43₫ | 7,76₫ | 9,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -51,40% | -17,55₫ | 34,15₫ | 71,48₫ | 16,16₫ | 16,59₫ |