| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,73% | -48,03₫ | 173,23₫ | 187,41₫ | 108,70₫ | 125,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -22,58% | -50,52₫ | 223,75₫ | 364,39₫ | 165,15₫ | 173,23₫ |