| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,51% | -0,01420₫ | 0,09155₫ | 0,1117₫ | 0,05981₫ | 0,07735₫ |
| 2025 Năm ngoái | -44,29% | -0,07279₫ | 0,1643₫ | 0,2075₫ | 0,06279₫ | 0,09155₫ |