| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +9,71% | 11,54₫ | 118,90₫ | 132,74₫ | 106,39₫ | 130,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -36,02% | -66,94₫ | 185,84₫ | 388,34₫ | 116,79₫ | 118,90₫ |