| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,88% | -38,15₫ | 350,75₫ | 380,47₫ | 253,31₫ | 312,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,62% | -2.483,97₫ | 2.834,80₫ | 3.095,74₫ | 307,87₫ | 350,83₫ |