| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +21,14% | 313,48₫ | 1.482,84₫ | 2.785,43₫ | 1.272,33₫ | 1.796,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,74% | -6.215,67₫ | 7.698,51₫ | 9.235,92₫ | 1.067,03₫ | 1.482,84₫ |