| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,21% | 3,60₫ | 69,02₫ | 116,26₫ | 37,71₫ | 72,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,16% | -2.362,75₫ | 2.431,77₫ | 3.049,15₫ | 57,80₫ | 69,02₫ |