| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,30% | -0,002028₫ | 0,005296₫ | 0,01517₫ | 0,002806₫ | 0,003267₫ |
| 2025 Năm ngoái | +33,13% | 0,001318₫ | 0,003978₫ | 0,03123₫ | 0,0005587₫ | 0,005296₫ |