| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,35% | -308.393.635,96₫ | 2.008.486.388,59₫ | 2.573.219.601,07₫ | 1.382.444.737,17₫ | 1.700.092.752,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,06% | -1.084.117.969,19₫ | 3.092.604.357,78₫ | 6.571.874.606,42₫ | 1.647.208.808,25₫ | 2.008.486.388,59₫ |