| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,20% | -23,16₫ | 71,93₫ | 83,40₫ | 7,90₫ | 48,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -45,39% | -59,79₫ | 131,71₫ | 196,61₫ | 52,70₫ | 71,93₫ |