| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,30% | -3.503,08₫ | 6.113,33₫ | 6.893,25₫ | 2.342,39₫ | 2.610,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -48,11% | -5.648,53₫ | 11.740,85₫ | 17.066,37₫ | 5.252,00₫ | 6.092,32₫ |
| 2024 | -6,70% | -842,95₫ | 12.586,42₫ | 25.997,40₫ | 7.386,94₫ | 11.743,47₫ |
| 2023 | +54,15% | 4.422,18₫ | 8.166,86₫ | 19.668,74₫ | 8.090,71₫ | 12.589,04₫ |
| 2022 | -69,19% | -18.460,78₫ | 26.680,16₫ | 30.986,80₫ | 7.799,22₫ | 8.219,38₫ |