| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,07% | -482,29₫ | 741,22₫ | 896,29₫ | 242,25₫ | 258,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -100,00% | -2.422.702.886,73₫ | 2.422.703.627,96₫ | 3.722.610.115,36₫ | 584,42₫ | 741,22₫ |