| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,42% | -0,9626₫ | 1,18₫ | 1,84₫ | 0,1017₫ | 0,2197₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,92% | -1.425,29₫ | 1.426,47₫ | 1.440,23₫ | 0,9729₫ | 1,18₫ |