| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,94% | 0,06648₫ | 1,12₫ | 2,84₫ | 0,7649₫ | 1,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,44% | -15,94₫ | 17,06₫ | 37,03₫ | 0,9846₫ | 1,12₫ |