| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,20% | ₫-0.00000011105890862878526-0.061110 | ₫0.00000084111412133599990.068411 | ₫0.0000023096346245920.052309 | ₫0.0000006648863983980.066648 | ₫0.00000073005521270721470.067300 |
| 2025 Năm ngoái | -72,28% | ₫-0.0000021933273556020003-0.052193 | ₫0.00000303444147693800030.053034 | 0,0001944₫ | ₫0.0000005257707136620.065257 | ₫0.00000084111412133599990.068411 |