| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,82% | -690,32₫ | 1.385,66₫ | 1.698,92₫ | 559,44₫ | 695,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,17% | -18.907,97₫ | 20.293,67₫ | 22.542,27₫ | 1.366,52₫ | 1.385,70₫ |