| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,64% | -182,65₫ | 2.113,22₫ | 2.406,86₫ | 1.600,57₫ | 1.930,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -36,77% | -1.229,11₫ | 3.342,32₫ | 3.502,88₫ | 1.400,04₫ | 2.113,22₫ |