| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,24% | -15.195.029,69₫ | 83.320.978,17₫ | 108.057.423,34₫ | 51.037.491,30₫ | 68.125.948,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -7,84% | -7.087.826,39₫ | 90.408.804,56₫ | 136.285.202,42₫ | 39.065.544,24₫ | 83.320.978,17₫ |