| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,53% | -6,47₫ | 13,91₫ | 15,70₫ | 7,05₫ | 7,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -42,59% | -10,32₫ | 24,24₫ | 76,18₫ | 11,41₫ | 13,91₫ |