| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,03% | -277,53₫ | 504,28₫ | 654,73₫ | 160,02₫ | 226,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,48% | -1.204,19₫ | 1.708,47₫ | 1.924,61₫ | 458,31₫ | 504,28₫ |