| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -93,73% | -78,68₫ | 83,94₫ | 122,28₫ | 2,64₫ | 5,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -20,56% | -21,73₫ | 105,67₫ | 661,59₫ | 41,97₫ | 83,94₫ |