| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,83% | -5.473,98₫ | 16.671,66₫ | 18.546,35₫ | 9.818,21₫ | 11.197,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,37% | -15.006,56₫ | 31.678,21₫ | 34.647,61₫ | 14.860,12₫ | 16.671,66₫ |