| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,84% | 0,01873₫ | 0,3206₫ | 0,8601₫ | 0,1008₫ | 0,3393₫ |
| 2025 Năm ngoái | -51,72% | -0,3435₫ | 0,6641₫ | 1,96₫ | 0,02543₫ | 0,3206₫ |