| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -96,07% | -27,83₫ | 28,97₫ | 43,81₫ | 0,4920₫ | 1,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,86% | -1.321,84₫ | 1.350,81₫ | 2.974,61₫ | 24,15₫ | 28,97₫ |