| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -85,63% | -246,72₫ | 288,13₫ | 421,71₫ | 31,24₫ | 41,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,50% | -331,49₫ | 619,62₫ | 832,76₫ | 172,55₫ | 288,13₫ |