| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,00% | -13,21₫ | 36,71₫ | 38,47₫ | 23,49₫ | 23,50₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,65% | -59,00₫ | 95,71₫ | 408,33₫ | 35,03₫ | 36,71₫ |