| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +31,89% | ₫0.0000028959209297268870.052895 | ₫0.000009079697263890.059079 | 0,00001204₫ | ₫0.000008694059701770.058694 | 0,00001198₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,05% | ₫-0.000007749144655140002-0.057749 | 0,00001683₫ | 0,00002147₫ | ₫0.000004093128103140.054093 | ₫0.000009079697263890.059079 |