| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +84,77% | 27.692,28₫ | 32.667,79₫ | 922.631,51₫ | 26.601,34₫ | 60.360,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -48,90% | -31.260,24₫ | 63.928,03₫ | 664.517,33₫ | 31.590,22₫ | 32.667,79₫ |