| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,47% | -0,1545₫ | 0,7195₫ | 0,7471₫ | 0,4021₫ | 0,5650₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,14% | -0,9991₫ | 1,72₫ | 13,99₫ | 0,6585₫ | 0,7195₫ |