| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,79% | -15,77₫ | 25,52₫ | 29,01₫ | 9,75₫ | 9,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,62% | -6.667,46₫ | 6.692,97₫ | 7.493,25₫ | 25,49₫ | 25,52₫ |