| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,46% | -126,12₫ | 186,96₫ | 215,63₫ | 59,48₫ | 60,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,30% | -2.605,42₫ | 2.792,38₫ | 3.537,25₫ | 184,14₫ | 186,96₫ |