| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | +66,32% | 5.886,19₫ | 8.875,41₫ | 30.899,19₫ | 6.576,82₫ | 14.761,60₫ |
| 2023 | -57,87% | -12.220,50₫ | 21.117,00₫ | 22.643,24₫ | 5.585,68₫ | 8.896,50₫ |