| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,20% | -75,10₫ | 219,55₫ | 221,20₫ | 130,30₫ | 144,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,53% | -1.876,44₫ | 2.095,97₫ | 2.249,81₫ | 197,04₫ | 219,53₫ |