| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,54% | -440,70₫ | 4.179,23₫ | 5.148,88₫ | 2.634,98₫ | 3.738,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,43% | -31.943,05₫ | 36.122,28₫ | 43.440,51₫ | 4.172,12₫ | 4.179,23₫ |