| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,54% | -260,58₫ | 1.333,41₫ | 1.490,82₫ | 874,17₫ | 1.072,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,05% | -3.614,47₫ | 4.947,88₫ | 7.089,57₫ | 1.070,61₫ | 1.333,41₫ |