| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -87,23% | -201.626,80₫ | 231.142,16₫ | 237.177,00₫ | 24.561,00₫ | 29.515,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | +43,54% | 70.098,98₫ | 161.016,83₫ | 325.591,32₫ | 83.512,66₫ | 231.115,81₫ |
| 2024 | +9,19% | 13.545,44₫ | 147.339,62₫ | 432.768,97₫ | 115.241,67₫ | 160.885,07₫ |