| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,06% | -0,2812₫ | 1,87₫ | 7,08₫ | 1,16₫ | 1,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,65% | -535,42₫ | 537,29₫ | 1.027,52₫ | 1,87₫ | 1,87₫ |